CƠ CẤU TỔ CHỨC QUẢN LÝ CÔNG TY CỔ PHẦN MỚI NHẤT NĂM 2026

Giới thiệu

Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp có khả năng huy động vốn linh hoạt, phù hợp với doanh nghiệp có nhiều cổ đông hoặc định hướng mở rộng quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, do có sự phân chia giữa quyền sở hữu vốn và quyền quản lý, điều hành, việc xây dựng cơ cấu tổ chức quản lý phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động của công ty.

Theo pháp luật doanh nghiệp, công ty cổ phần có thể lựa chọn một trong hai mô hình tổ chức quản lý. Tùy mô hình được lựa chọn, doanh nghiệp sẽ có hoặc không có Ban kiểm soát, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng về thành viên độc lập Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán.

Vậy cơ cấu tổ chức quản lý công ty cổ phần năm 2026 gồm những cơ quan nào? Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và Ban kiểm soát có chức năng gì? Công ty cổ phần có bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát hay không?

Bài viết dưới đây của Luật Thiên Thủy phân tích các quy định liên quan theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.


1. Công ty cổ phần là gì?

Theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là doanh nghiệp có những đặc điểm pháp lý cơ bản sau:

  • Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.
  • Cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế số lượng tối đa.
  • Cổ đông chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Cổ phần được tự do chuyển nhượng, trừ những trường hợp bị hạn chế theo Luật Doanh nghiệp hoặc quy định pháp luật có liên quan.
  • Công ty có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Công ty cổ phần có quyền phát hành cổ phần, trái phiếu và các loại chứng khoán khác theo quy định pháp luật.

Với đặc điểm vốn điều lệ được chia thành cổ phần, công ty cổ phần có khả năng tiếp nhận thêm cổ đông và huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư. Tuy nhiên, số lượng cổ đông và cơ cấu sở hữu có thể làm cho việc ra quyết định, kiểm soát quyền lực và tổ chức điều hành trở nên phức tạp.

Vì vậy, pháp luật quy định cơ cấu tổ chức quản lý nhằm phân định thẩm quyền giữa cơ quan quyết định cao nhất, cơ quan quản lý, người điều hành và cơ chế giám sát nội bộ.


2. Cơ cấu tổ chức quản lý công ty cổ phần theo quy định năm 2026

Theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020, trừ trường hợp pháp luật về chứng khoán có quy định khác, công ty cổ phần được lựa chọn một trong hai mô hình tổ chức quản lý sau đây.

Mô hình thứ nhất: Có Ban kiểm soát

Cơ cấu tổ chức gồm:

  • Đại hội đồng cổ đông.
  • Hội đồng quản trị.
  • Ban kiểm soát.
  • Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

Trong mô hình này, Ban kiểm soát thực hiện chức năng giám sát Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong việc quản lý, điều hành công ty.

Tuy nhiên, công ty cổ phần có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần của công ty thì không bắt buộc phải có Ban kiểm soát.

Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời số lượng cổ đông và tỷ lệ sở hữu cổ phần của các cổ đông là tổ chức để xác định trường hợp có thể áp dụng ngoại lệ này.

Mô hình thứ hai: Không tổ chức Ban kiểm soát

Cơ cấu tổ chức gồm:

  • Đại hội đồng cổ đông.
  • Hội đồng quản trị.
  • Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

Để áp dụng mô hình này, ít nhất 20% số thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập và công ty phải có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị.

Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban kiểm toán được quy định trong Điều lệ công ty hoặc quy chế hoạt động của Ủy ban kiểm toán do Hội đồng quản trị ban hành.

Như vậy, không có Ban kiểm soát không đồng nghĩa với việc công ty được miễn cơ chế giám sát nội bộ. Nếu lựa chọn mô hình thứ hai, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về thành viên độc lập Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán.

Đối với công ty đại chúng, công ty niêm yết hoặc doanh nghiệp thuộc đối tượng điều chỉnh của pháp luật về chứng khoán, cần kiểm tra thêm các quy định chuyên ngành để xác định mô hình và yêu cầu quản trị áp dụng.


3. Chức năng, quyền hạn của Đại hội đồng cổ đông

Đại hội đồng cổ đông gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết và là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần theo Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020.

Đại hội đồng cổ đông quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến định hướng phát triển, vốn, tổ chức quản lý và sự tồn tại của doanh nghiệp.

Quyết định định hướng phát triển và vấn đề về vốn

Đại hội đồng cổ đông có quyền thông qua định hướng phát triển công ty; quyết định loại cổ phần và tổng số cổ phần được quyền chào bán của từng loại; quyết định mức cổ tức hằng năm của từng loại cổ phần.

Đây là những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cổ đông, khả năng huy động vốn và chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Bầu, miễn nhiệm và bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị

Đại hội đồng cổ đông có quyền bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị và Kiểm soát viên trong mô hình có Ban kiểm soát.

Việc lựa chọn người tham gia cơ quan quản lý hoặc giám sát giúp cổ đông thực hiện quyền kiểm soát đối với hoạt động của công ty.

Quyết định các giao dịch, vấn đề tài sản quan trọng

Đại hội đồng cổ đông quyết định đầu tư hoặc bán số tài sản có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định tỷ lệ hoặc giá trị khác.

Ngoài ra, Đại hội đồng cổ đông có thẩm quyền quyết định mua lại trên 10% tổng số cổ phần đã bán của mỗi loại theo quy định pháp luật.

Khi xem xét các giao dịch lớn, doanh nghiệp cần đối chiếu giá trị tài sản, báo cáo tài chính gần nhất, Điều lệ công ty và thẩm quyền được phân định cho các cơ quan khác.

Quyết định các vấn đề quản trị và tổ chức doanh nghiệp

Đại hội đồng cổ đông có quyền:

  • Sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty.
  • Thông qua báo cáo tài chính hằng năm.
  • Quyết định tổ chức lại hoặc giải thể công ty.
  • Quyết định ngân sách hoặc tổng mức thù lao, thưởng và lợi ích khác cho Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát.
  • Phê duyệt quy chế quản trị nội bộ và quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát theo quy định.
  • Phê duyệt danh sách công ty kiểm toán độc lập và quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền liên quan đến kiểm toán độc lập.
  • Thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.

Khi xây dựng Điều lệ, doanh nghiệp cần phân định rõ những vấn đề thuộc thẩm quyền Đại hội đồng cổ đông và những vấn đề giao Hội đồng quản trị quyết định. Việc phân định này giúp hạn chế tình trạng vượt thẩm quyền hoặc chồng chéo trong quá trình quản lý.


4. Chức năng, quyền hạn của Hội đồng quản trị

Theo Điều 153 Luật Doanh nghiệp 2020, Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty quyết định và thực hiện quyền, nghĩa vụ của công ty, trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông.

Hội đồng quản trị giữ vai trò kết nối giữa quyền sở hữu của cổ đông và hoạt động điều hành hằng ngày của doanh nghiệp.

Số lượng thành viên và nhiệm kỳ Hội đồng quản trị

Hội đồng quản trị có từ 03 đến 11 thành viên. Nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản trị không quá 05 năm và có thể được bầu lại với số nhiệm kỳ không hạn chế, theo quy định pháp luật.

Thành viên Hội đồng quản trị cần đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện theo Điều 155 Luật Doanh nghiệp và các quy định liên quan. Đối với mô hình quản trị không có Ban kiểm soát, công ty phải bảo đảm ít nhất 20% số thành viên Hội đồng quản trị là thành viên độc lập.

Doanh nghiệp nên quy định cụ thể trong Điều lệ về số lượng thành viên, nhiệm kỳ, trình tự bầu cử, miễn nhiệm và cơ chế hoạt động của Hội đồng quản trị.

Quyền hạn của Hội đồng quản trị

Hội đồng quản trị có các quyền và nghĩa vụ chủ yếu sau:

  • Quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kế hoạch kinh doanh hằng năm theo thẩm quyền.
  • Kiến nghị loại cổ phần và tổng số cổ phần được quyền chào bán của từng loại.
  • Quyết định bán cổ phần chưa bán trong phạm vi được quyền chào bán và các vấn đề huy động vốn thuộc thẩm quyền.
  • Quyết định phương án đầu tư, dự án đầu tư và giải pháp phát triển thị trường trong phạm vi luật định.
  • Bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch Hội đồng quản trị.
  • Bổ nhiệm, miễn nhiệm, ký kết hoặc chấm dứt hợp đồng với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người quản lý quan trọng khác theo quy định.
  • Giám sát, chỉ đạo Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người quản lý khác trong điều hành công việc kinh doanh hằng ngày.
  • Quyết định cơ cấu tổ chức quản lý, quy chế quản lý nội bộ theo thẩm quyền.
  • Quyết định thành lập công ty con, lập chi nhánh, văn phòng đại diện và việc góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp khác trong phạm vi thẩm quyền.
  • Kiến nghị việc tổ chức lại, giải thể hoặc yêu cầu phá sản công ty theo quy định.

Các quyền hạn trên cần được thực hiện trong giới hạn pháp luật, Điều lệ và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. Hội đồng quản trị không được quyết định thay Đại hội đồng cổ đông đối với những vấn đề pháp luật dành riêng cho cơ quan này.

Nguyên tắc hoạt động của Hội đồng quản trị

Hội đồng quản trị thông qua quyết định theo các hình thức được pháp luật và Điều lệ cho phép, chẳng hạn biểu quyết tại cuộc họp, lấy ý kiến bằng văn bản hoặc hình thức khác theo quy định.

Mỗi thành viên Hội đồng quản trị có một phiếu biểu quyết. Trình tự triệu tập họp, điều kiện tiến hành, tỷ lệ thông qua nghị quyết và việc lập biên bản cần tuân thủ Luật Doanh nghiệp cùng quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy chế hoạt động cụ thể nhằm xác định rõ trách nhiệm của Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị và cơ chế xử lý khi có xung đột lợi ích.


5. Chức năng, quyền hạn của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc

Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người điều hành công việc kinh doanh hằng ngày của công ty, chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị và chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị, trước pháp luật về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao.

Nếu Hội đồng quản trị chủ yếu thực hiện chức năng quản lý và giám sát, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc tập trung vào việc tổ chức triển khai kế hoạch kinh doanh và điều hành hoạt động thường xuyên.

Nhiệm kỳ và điều kiện bổ nhiệm

Theo Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020, nhiệm kỳ của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc không quá 05 năm và có thể được bổ nhiệm lại với số nhiệm kỳ không hạn chế.

Giám đốc hoặc Tổng giám đốc phải đáp ứng các tiêu chuẩn, điều kiện theo pháp luật và Điều lệ công ty. Hội đồng quản trị có thẩm quyền bổ nhiệm hoặc thuê người khác làm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc theo quy định.

Quyền và nghĩa vụ trong hoạt động điều hành

Giám đốc hoặc Tổng giám đốc có các quyền và nghĩa vụ chủ yếu như:

  • Quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh hằng ngày mà không thuộc thẩm quyền của Hội đồng quản trị.
  • Tổ chức thực hiện nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị.
  • Tổ chức thực hiện kế hoạch kinh doanh và phương án đầu tư của công ty.
  • Kiến nghị phương án cơ cấu tổ chức, quy chế quản lý nội bộ.
  • Bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm các chức danh quản lý thuộc thẩm quyền.
  • Quyết định tiền lương và lợi ích khác đối với người lao động, người quản lý thuộc phạm vi thẩm quyền.
  • Tuyển dụng lao động.
  • Kiến nghị phương án trả cổ tức hoặc xử lý lỗ trong kinh doanh.
  • Thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo pháp luật, Điều lệ công ty và hợp đồng lao động hoặc hợp đồng quản lý có liên quan.

Khi xây dựng cơ cấu quản lý, doanh nghiệp cần quy định rõ phạm vi quyết định của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, đặc biệt đối với giao dịch có giá trị lớn, quản lý chi nhánh, ký hợp đồng, sử dụng tài sản và phân cấp cho các chức danh điều hành khác.

Việc phân quyền rõ ràng giúp hạn chế chồng chéo giữa Hội đồng quản trị và người điều hành, đồng thời xác định trách nhiệm khi xảy ra sai sót trong hoạt động kinh doanh.


6. Ban kiểm soát trong công ty cổ phần

Ban kiểm soát là cơ quan thực hiện chức năng giám sát trong mô hình tổ chức quản lý có Ban kiểm soát. Theo Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020, Ban kiểm soát giám sát Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong việc quản lý và điều hành công ty; chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng cổ đông trong việc thực hiện nhiệm vụ được giao.

Số lượng thành viên và nhiệm kỳ

Theo Điều 168 Luật Doanh nghiệp 2020, Ban kiểm soát có từ 03 đến 05 Kiểm soát viên. Nhiệm kỳ của Kiểm soát viên không quá 05 năm và có thể được bầu lại với số nhiệm kỳ không hạn chế theo quy định pháp luật.

Kiểm soát viên phải đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện luật định, bảo đảm tính độc lập trong thực hiện nhiệm vụ giám sát. Việc tổ chức, hoạt động của Ban kiểm soát cần tuân thủ quy định pháp luật và Điều lệ công ty.

Nhiệm vụ của Ban kiểm soát

Ban kiểm soát thực hiện các nhiệm vụ chủ yếu như:

  • Giám sát Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong quản lý, điều hành công ty.
  • Kiểm tra tính hợp pháp, trung thực và cẩn trọng trong hoạt động quản lý, điều hành.
  • Thẩm định báo cáo tài chính, báo cáo tình hình kinh doanh và các báo cáo khác theo quy định.
  • Rà soát hợp đồng, giao dịch thuộc trường hợp cần kiểm tra theo pháp luật và Điều lệ.
  • Kiến nghị biện pháp sửa đổi, bổ sung cơ cấu tổ chức quản lý và giám sát hoạt động của công ty khi cần thiết.
  • Thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.

Ban kiểm soát không thay thế Hội đồng quản trị trong việc quyết định hoạt động kinh doanh và cũng không trực tiếp điều hành doanh nghiệp. Chức năng chính của cơ quan này là giám sát, kiểm tra và kiến nghị nhằm góp phần bảo vệ lợi ích hợp pháp của công ty và cổ đông.


7. Khi nào công ty cổ phần không bắt buộc phải có Ban kiểm soát?

Đây là vấn đề doanh nghiệp cần xác định ngay khi lựa chọn mô hình quản trị.

Trường hợp áp dụng mô hình có Ban kiểm soát nhưng được miễn bắt buộc thành lập

Theo điểm a khoản 1 Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần của công ty thì không bắt buộc phải có Ban kiểm soát.

Để áp dụng quy định này, cần kiểm tra cả hai điều kiện:

  • Công ty có dưới 11 cổ đông.
  • Các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần của công ty.

Nếu công ty không đáp ứng đồng thời hai điều kiện trên, không thể chỉ dựa vào quy mô nhỏ hoặc số lượng cổ đông ít để kết luận được miễn thành lập Ban kiểm soát theo ngoại lệ này.

Trường hợp lựa chọn mô hình không có Ban kiểm soát

Công ty có thể lựa chọn mô hình quản trị quy định tại điểm b khoản 1 Điều 137, gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

Trong trường hợp này, công ty phải bảo đảm:

  • Ít nhất 20% số thành viên Hội đồng quản trị là thành viên độc lập.
  • Có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị.
  • Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của Ủy ban kiểm toán được quy định trong Điều lệ hoặc quy chế hoạt động do Hội đồng quản trị ban hành.

Lưu ý quan trọng: Ủy ban kiểm toán và Ban kiểm soát là hai cơ chế quản trị khác nhau. Doanh nghiệp không nên nhầm lẫn Ủy ban kiểm toán với một bộ phận kiểm toán nội bộ thông thường. Khi lựa chọn mô hình không có Ban kiểm soát, công ty phải đáp ứng đúng yêu cầu pháp luật về Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị.


8. Người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần

Người đại diện theo pháp luật là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp, đại diện cho doanh nghiệp với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Trọng tài, Tòa án và thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo pháp luật.

Theo khoản 2 Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020, việc xác định người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần được thực hiện như sau:

  • Nếu công ty chỉ có một người đại diện theo pháp luật, người đó là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
  • Nếu Điều lệ công ty chưa có quy định, Chủ tịch Hội đồng quản trị là người đại diện theo pháp luật.
  • Nếu công ty có hơn một người đại diện theo pháp luật, Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc đương nhiên là người đại diện theo pháp luật theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

Khi công ty có nhiều người đại diện theo pháp luật, Điều lệ cần quy định rõ số lượng, chức danh quản lý, quyền và nghĩa vụ của từng người đại diện. Nếu Điều lệ không phân định rõ, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi xác định thẩm quyền ký kết hợp đồng, giao dịch với ngân hàng, đối tác hoặc cơ quan nhà nước.

Do đó, khi thành lập công ty cổ phần hoặc thay đổi cơ cấu quản trị, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời Điều lệ, thông tin đăng ký doanh nghiệp, quy chế phân quyền và phạm vi đại diện để bảo đảm tính thống nhất.


9. Nên lựa chọn mô hình tổ chức quản lý công ty cổ phần nào?

Việc lựa chọn mô hình cần dựa trên số lượng cổ đông, cơ cấu sở hữu, nhu cầu kiểm soát nội bộ và yêu cầu pháp luật chuyên ngành.

Mô hình có Ban kiểm soát

Mô hình này có thể phù hợp với doanh nghiệp muốn thiết lập cơ quan giám sát riêng biệt bên cạnh Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị. Ban kiểm soát có thể giúp tăng cường kiểm tra hoạt động quản lý, điều hành và giám sát việc thực hiện quyền hạn của các chức danh quản lý.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần bố trí nhân sự đáp ứng điều kiện pháp luật, xây dựng quy chế hoạt động và bảo đảm sự phối hợp giữa Ban kiểm soát với các cơ quan khác.

Mô hình không có Ban kiểm soát

Mô hình này có cơ cấu tổ chức gọn hơn về số lượng cơ quan quản trị. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về thành viên độc lập Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán.

Mô hình này có thể phù hợp với doanh nghiệp muốn tổ chức cơ chế giám sát gắn với Hội đồng quản trị, nhưng cần xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng để bảo đảm tính độc lập và hiệu quả giám sát.

Các yếu tố cần cân nhắc trước khi lựa chọn

Trước khi quyết định, doanh nghiệp nên xem xét:

  • Số lượng cổ đông và tỷ lệ sở hữu của cổ đông là tổ chức.
  • Đặc điểm hoạt động kinh doanh và mức độ phức tạp trong quản trị.
  • Nhu cầu giám sát, kiểm soát rủi ro và phòng ngừa xung đột lợi ích.
  • Chi phí nhân sự và vận hành cơ chế quản trị.
  • Yêu cầu pháp luật chuyên ngành, đặc biệt nếu là công ty đại chúng hoặc công ty niêm yết.
  • Khả năng phối hợp giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và bộ phận điều hành.

Doanh nghiệp không nên chỉ lựa chọn mô hình dựa trên việc giảm số lượng chức danh hoặc chi phí quản lý. Một cơ cấu phù hợp cần bảo đảm cả tính tuân thủ pháp luật, hiệu quả điều hành và khả năng kiểm soát nội bộ.


Luật Thiên Thủy tư vấn cơ cấu tổ chức và quản trị công ty cổ phần

Cơ cấu tổ chức quản lý là một trong những nội dung quan trọng cần xác định khi thành lập công ty cổ phần. Nếu Điều lệ không phân định rõ thẩm quyền, doanh nghiệp có thể phát sinh tranh chấp giữa cổ đông, Hội đồng quản trị và người điều hành; việc thông qua nghị quyết hoặc ký kết giao dịch cũng có thể gặp trở ngại.

Luật Thiên Thủy hỗ trợ doanh nghiệp trong các vấn đề pháp lý liên quan đến thành lập và quản trị công ty cổ phần, bao gồm:

  • Tư vấn lựa chọn mô hình tổ chức quản lý phù hợp với cơ cấu cổ đông.
  • Soạn thảo, rà soát Điều lệ công ty và quy chế quản trị nội bộ.
  • Tư vấn phân định thẩm quyền giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.
  • Hỗ trợ hồ sơ bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị và Kiểm soát viên.
  • Tư vấn về người đại diện theo pháp luật và cơ chế phân quyền ký kết.
  • Hỗ trợ thủ tục thành lập công ty, thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp và cập nhật hồ sơ quản trị theo quy định.

Kết luận

Theo quy định áp dụng năm 2026, công ty cổ phần có thể lựa chọn mô hình quản trị có Ban kiểm soát hoặc mô hình không có Ban kiểm soát nhưng phải có thành viên độc lập Hội đồng quản trị và Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Mỗi cơ quan trong cơ cấu tổ chức có chức năng và thẩm quyền riêng, từ quyết định các vấn đề quan trọng của công ty đến quản lý, điều hành và giám sát hoạt động.

Để lựa chọn đúng mô hình, doanh nghiệp cần đối chiếu Luật Doanh nghiệp, pháp luật chuyên ngành và Điều lệ công ty; đồng thời phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Đây là nền tảng giúp công ty cổ phần hoạt động minh bạch, hiệu quả và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình phát triển.


THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY

Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0911 732 048

  • Chia sẻ qua viber bài: CƠ CẤU TỔ CHỨC QUẢN LÝ CÔNG TY CỔ PHẦN MỚI NHẤT NĂM 2026
  • Chia sẻ qua reddit bài:CƠ CẤU TỔ CHỨC QUẢN LÝ CÔNG TY CỔ PHẦN MỚI NHẤT NĂM 2026

danh mục tin tức

Loading...

tin tức liên quan

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦYCÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦYCÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY