Giới thiệu
Bên cạnh hoạt động xuất nhập khẩu và phân phối hàng hóa, nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) lựa chọn kinh doanh dịch vụ cho thuê hàng hóa tại Việt Nam. Mô hình này thường được áp dụng đối với máy móc, thiết bị công nghệ, thiết bị văn phòng, phương tiện và nhiều loại động sản khác nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng của khách hàng mà không cần chuyển quyền sở hữu tài sản.
Tuy nhiên, doanh nghiệp FDI cần lưu ý rằng hoạt động cho thuê hàng hóa không đơn thuần được xem như một giao dịch dân sự thông thường trong mọi trường hợp. Pháp luật chuyên ngành thương mại có quy định riêng về việc cấp Giấy phép kinh doanh đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động này.
Vậy những hoạt động cho thuê nào thuộc phạm vi điều chỉnh? Doanh nghiệp cần đáp ứng điều kiện gì và nộp hồ sơ xin giấy phép tại cơ quan nào? Bài viết dưới đây của Luật Thiên Thủy sẽ phân tích các vấn đề quan trọng theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP.

1. Quy định về hoạt động cho thuê hàng hóa theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP
Cho thuê hàng hóa là hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa
Theo điểm c khoản 3 Điều 3 Nghị định 342/2026/NĐ-CP, các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa bao gồm hoạt động cho thuê hàng hóa, nhưng không bao gồm cho thuê tài chính và cho thuê trang thiết bị xây dựng có người vận hành.
Quy định này xác định hoạt động cho thuê hàng hóa là một nhóm hoạt động thương mại thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành đối với nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Như vậy, doanh nghiệp FDI không nên mặc nhiên cho rằng chỉ cần có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là có thể triển khai mọi hoạt động cho thuê hàng hóa. Doanh nghiệp cần rà soát thêm yêu cầu về Giấy phép kinh doanh theo quy định chuyên ngành.
Các loại hàng hóa có thể liên quan đến hoạt động cho thuê
Phạm vi hàng hóa được điều chỉnh cần được xác định theo định nghĩa và phạm vi cam kết của Việt Nam tại các điều ước quốc tế có liên quan, cũng như các quy định pháp luật áp dụng đối với hàng hóa cụ thể.
Trong thực tế, hoạt động cho thuê có thể liên quan đến các nhóm tài sản như:
Danh sách trên chỉ mang tính minh họa. Không phải mọi loại tài sản đều đương nhiên thuộc phạm vi cho thuê hàng hóa theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP. Đối với tài sản thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện hoặc chịu quy định chuyên ngành riêng, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng.
Phân biệt cho thuê hàng hóa với các hoạt động bị loại trừ
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý hai trường hợp được nêu rõ tại điểm c khoản 3 Điều 3 và điểm đ khoản 1 Điều 5 Nghị định 342/2026/NĐ-CP:
Thứ nhất, cho thuê tài chính. Đây là hoạt động có bản chất và cơ chế quản lý riêng, thuộc phạm vi pháp luật về các tổ chức tín dụng và các quy định liên quan. Không nên đồng nhất cho thuê tài chính với dịch vụ cho thuê hàng hóa thông thường.
Thứ hai, cho thuê trang thiết bị xây dựng có người vận hành. Trường hợp này được loại trừ khỏi phạm vi hoạt động cho thuê hàng hóa được đề cập trong các điều khoản nêu trên. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra quy định pháp luật chuyên ngành áp dụng cho hoạt động cụ thể của mình.
Việc xác định đúng bản chất giao dịch rất quan trọng. Nếu hợp đồng vừa bao gồm việc cho thuê thiết bị vừa cung cấp nhân sự vận hành, bảo trì hoặc các dịch vụ khác, doanh nghiệp cần phân tích phạm vi công việc, nghĩa vụ của các bên và cách thức cung cấp dịch vụ để xác định đúng thủ tục pháp lý.
2. Doanh nghiệp FDI cho thuê hàng hóa có bắt buộc phải xin Giấy phép kinh doanh không?
Câu trả lời là có, đối với hoạt động cho thuê hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 342/2026/NĐ-CP và không thuộc trường hợp được loại trừ.
Đã có IRC và ERC có đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ cho thuê hàng hóa không?
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), nếu thuộc trường hợp phải cấp, và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) là các giấy tờ pháp lý quan trọng của doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư. Tuy nhiên, các giấy tờ này không đương nhiên thay thế Giấy phép kinh doanh chuyên ngành được yêu cầu tại Điều 5 Nghị định 342/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp cần phân biệt ba vấn đề:
Việc hoàn thành bước thành lập doanh nghiệp không đồng nghĩa doanh nghiệp đã đáp ứng toàn bộ điều kiện để thực hiện hoạt động cho thuê hàng hóa.
Có phải mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đều áp dụng cùng một điều kiện?
Không nên kết luận mọi doanh nghiệp FDI đều có điều kiện cấp phép hoàn toàn giống nhau. Điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh cần được xem xét theo quốc tịch hoặc nơi thành lập của nhà đầu tư, cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam, hoạt động dịch vụ dự kiến và các yêu cầu pháp luật có liên quan.
Điều 9 Nghị định 342/2026/NĐ-CP quy định các điều kiện, tiêu chí và căn cứ cấp Giấy phép kinh doanh theo từng trường hợp. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm nhà đầu tư và phạm vi dịch vụ trước khi chuẩn bị hồ sơ.
3. Điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh cho doanh nghiệp FDI cho thuê hàng hóa
Để được cấp Giấy phép kinh doanh, doanh nghiệp cần đối chiếu các điều kiện quy định tại Điều 9 Nghị định 342/2026/NĐ-CP với tình trạng pháp lý và hoạt động dự kiến của mình.
Điều kiện về tiếp cận thị trường
Đối với nhà đầu tư nước ngoài thuộc quốc gia hoặc vùng lãnh thổ tham gia điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và có cam kết mở cửa thị trường liên quan, doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo điều ước quốc tế được áp dụng.
Việc đánh giá cần dựa trên dịch vụ cho thuê dự kiến cung cấp, phạm vi cam kết và các điều kiện liên quan. Không nên chỉ căn cứ vào mã ngành đăng ký doanh nghiệp để kết luận hoạt động đã đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường.
Điều kiện liên quan đến tình trạng nợ thuế
Theo khoản 1 Điều 9, đối với trường hợp được quy định tại khoản này, doanh nghiệp đã thành lập tại Việt Nam từ một năm trở lên tính đến ngày nộp hồ sơ phải đáp ứng điều kiện không còn nợ thuế quá hạn.
Do đó, trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên rà soát tình trạng nghĩa vụ thuế, các khoản nợ quá hạn và dữ liệu thuế liên quan. Nếu có vướng mắc, cần xác định nguyên nhân và xử lý theo quy định trước khi đề nghị cấp phép.
Trường hợp nhà đầu tư không thuộc quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có cam kết mở cửa thị trường liên quan
Khoản 2 Điều 9 quy định nhóm điều kiện, tiêu chí áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài không thuộc quốc gia hoặc vùng lãnh thổ tham gia điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có cam kết mở cửa thị trường tương ứng.
Ngoài điều kiện về thuế trong trường hợp được quy định, hồ sơ cần đáp ứng các tiêu chí liên quan đến pháp luật chuyên ngành và mức độ cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước trong cùng lĩnh vực theo quy định.
Với dịch vụ chưa được cam kết mở cửa thị trường, khoản 3 Điều 9 tiếp tục quy định cách xác định điều kiện, tiêu chí tương ứng theo nhóm nhà đầu tư.
Như vậy, doanh nghiệp cần đánh giá hồ sơ theo từng trường hợp cụ thể, không nên sử dụng một bộ điều kiện chung cho tất cả nhà đầu tư nước ngoài.
Điều kiện về hoạt động kinh doanh và kế hoạch thực hiện
Ngoài việc đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường và các tiêu chí liên quan, doanh nghiệp cần chuẩn bị nội dung giải trình về hoạt động cho thuê hàng hóa dự kiến thực hiện.
Nội dung này cần thống nhất với phạm vi hoạt động đề nghị cấp phép, phương thức kinh doanh và kế hoạch triển khai tại Việt Nam. Doanh nghiệp nên xác định rõ hàng hóa dự kiến cho thuê, đối tượng khách hàng, cách thức giao nhận và các dịch vụ đi kèm nếu có.
Đối với hoạt động có yếu tố chuyên ngành, cần kiểm tra thêm các điều kiện riêng đối với hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan trước khi triển khai.
4. Hồ sơ xin Giấy phép kinh doanh dịch vụ cho thuê hàng hóa gồm những gì?
Theo Điều 11 Nghị định 342/2026/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh bao gồm các tài liệu chính sau đây:
Đơn đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh
Doanh nghiệp chuẩn bị đơn đề nghị theo Mẫu số 01 tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP.
Thông tin kê khai cần chính xác và thống nhất với giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp, thông tin nhà đầu tư và hoạt động đề nghị cấp phép.
Bản giải trình về điều kiện cấp phép
Bản giải trình cần thể hiện việc đáp ứng các điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh tương ứng theo Điều 9 Nghị định 342/2026/NĐ-CP.
Nội dung nên bám sát nhóm điều kiện áp dụng đối với doanh nghiệp, tránh trình bày chung chung hoặc sử dụng nội dung không liên quan đến hoạt động cho thuê hàng hóa.
Kế hoạch kinh doanh trong 5 năm
Theo Điều 11, hồ sơ bao gồm kế hoạch kinh doanh trong 5 năm kể từ năm nộp hồ sơ. Nội dung cần mô tả hoạt động và phương thức thực hiện, kế hoạch kinh doanh, phát triển thị trường, nhu cầu lao động và đánh giá tác động, hiệu quả kinh tế - xã hội của kế hoạch.
Doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch phù hợp với quy mô dự kiến, nguồn lực và phương thức kinh doanh thực tế. Thông tin trong kế hoạch cần thống nhất với nội dung đề nghị cấp phép.
Các tài liệu chứng minh điều kiện theo trường hợp cụ thể
Tùy quốc gia hoặc vùng lãnh thổ của nhà đầu tư, loại dịch vụ và điều kiện áp dụng, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị thêm tài liệu chứng minh theo Điều 11 và các quy định liên quan.
Trước khi nộp hồ sơ, nên rà soát đầy đủ các yêu cầu về tài liệu, hình thức bản sao, dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự nếu có tài liệu được lập ở nước ngoài.
Dịch vụ tư vấn Giấy phép kinh doanh cho doanh nghiệp FDI tại Luật Thiên Thủy
Đối với doanh nghiệp FDI, việc xin Giấy phép kinh doanh cần được xem xét đồng thời theo quy định về đầu tư, cam kết tiếp cận thị trường và pháp luật thương mại. Nếu xác định sai bản chất hoạt động hoặc chuẩn bị hồ sơ không phù hợp, doanh nghiệp có thể mất thêm thời gian xử lý và phát sinh chi phí.
Luật Thiên Thủy hỗ trợ doanh nghiệp FDI trong các công việc pháp lý liên quan, bao gồm:
Kết luận
Theo điểm c khoản 3 Điều 3 và điểm đ khoản 1 Điều 5 Nghị định 342/2026/NĐ-CP, hoạt động cho thuê hàng hóa thuộc nhóm hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa và nằm trong diện phải xin Giấy phép kinh doanh đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, trừ các trường hợp được loại trừ theo quy định.
Doanh nghiệp cần phân biệt cho thuê hàng hóa thông thường với cho thuê tài chính và cho thuê trang thiết bị xây dựng có người vận hành; đồng thời rà soát điều kiện tiếp cận thị trường, hồ sơ pháp lý và các yêu cầu chuyên ngành có liên quan.
Việc chuẩn bị hồ sơ và hoàn tất thủ tục trước khi triển khai hoạt động thuộc diện bắt buộc là bước quan trọng để doanh nghiệp FDI hạn chế rủi ro pháp lý, bảo đảm kế hoạch kinh doanh tại Việt Nam được thực hiện phù hợp với quy định hiện hành.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0911 732 048