Giới thiệu
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) khi hoạt động tại Việt Nam cần lưu ý không chỉ các điều kiện tiếp cận thị trường mà còn những giấy phép chuyên ngành áp dụng cho từng lĩnh vực kinh doanh. Đặc biệt, đối với hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động thương mại liên quan trực tiếp, việc xác định đúng trường hợp phải xin Giấy phép kinh doanh có ý nghĩa quan trọng trước khi doanh nghiệp chính thức triển khai hoạt động.
Một vấn đề doanh nghiệp cần phân biệt là Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ. Hai loại giấy phép này có mục đích và phạm vi áp dụng khác nhau; tùy mô hình hoạt động, doanh nghiệp có thể cần xem xét một hoặc cả hai thủ tục.
Trong bài viết dưới đây, Luật Thiên Thủy tổng hợp 9 nhóm hoạt động cần lưu ý, điểm khác nhau giữa các loại giấy phép và những vấn đề doanh nghiệp FDI nên rà soát trước khi triển khai hoạt động kinh doanh tại TP.HCM.
1. Giấy phép kinh doanh đối với doanh nghiệp FDI là gì?
Giấy phép kinh doanh là giấy phép được cấp cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài để thực hiện những hoạt động thương mại thuộc trường hợp pháp luật quy định phải cấp phép.
Đối với doanh nghiệp FDI, việc có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không đồng nghĩa doanh nghiệp đương nhiên được thực hiện mọi hoạt động thương mại. Tùy thuộc vào ngành nghề, hàng hóa, dịch vụ và điều kiện tiếp cận thị trường, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm các điều kiện hoặc thực hiện thủ tục cấp phép tương ứng.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp FDI được thành lập để kinh doanh thương mại cần xác định cụ thể doanh nghiệp dự kiến nhập khẩu hàng hóa, phân phối bán buôn, bán lẻ hay cung cấp dịch vụ thương mại điện tử. Mỗi hoạt động có thể chịu sự điều chỉnh của các điều kiện pháp lý khác nhau.
Vì vậy, trước khi triển khai hoạt động, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời:
Việc rà soát từ đầu giúp doanh nghiệp xác định đúng thủ tục cần thực hiện, tránh nhầm lẫn giữa đăng ký doanh nghiệp, đăng ký đầu tư và giấy phép hoạt động thương mại.
2. Hoạt động FDI cần lưu ý về Giấy phép kinh doanh từ ngày 18/10/2026
Theo nội dung nguồn được cung cấp về Nghị định 342/2026/NĐ-CP, có 9 nhóm hoạt động thương mại mà doanh nghiệp FDI cần đặc biệt lưu ý về yêu cầu cấp Giấy phép kinh doanh. Tuy nhiên, việc một hoạt động có thuộc diện cấp phép hay không còn phụ thuộc vào phạm vi quy định cụ thể, điều kiện tiếp cận thị trường và các trường hợp loại trừ được áp dụng.
Hoạt động 1: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ hàng hóa
Phân phối bán lẻ là hoạt động đưa hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng thông qua các hình thức bán hàng phù hợp với quy định pháp luật.
Doanh nghiệp FDI dự kiến trực tiếp bán lẻ hàng hóa tại Việt Nam cần xác định phạm vi quyền phân phối được phép thực hiện và nghĩa vụ xin Giấy phép kinh doanh tương ứng.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên ngành nghề đã đăng ký để kết luận mình đã đủ điều kiện bán lẻ. Cần xem xét thêm các yếu tố như:
Nếu mô hình kinh doanh có cửa hàng, siêu thị hoặc địa điểm bán lẻ trực tiếp, doanh nghiệp cần xem xét thêm thủ tục xin Giấy phép lập cơ sở bán lẻ.
Hoạt động 2: Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối bán buôn một số hàng hóa
Doanh nghiệp FDI hoạt động trong lĩnh vực thương mại có thể dự kiến nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài để đưa vào thị trường Việt Nam hoặc phân phối hàng hóa cho các doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh khác.
Tuy nhiên, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn là những nội dung cần được xác định cụ thể theo quy định áp dụng đối với từng loại hàng hóa và hoạt động thực tế.
Doanh nghiệp cần rà soát:
Không nên mặc định mọi hoạt động nhập khẩu hoặc bán buôn của doanh nghiệp FDI đều chịu cùng một yêu cầu cấp phép. Việc xác định đúng loại hàng hóa và phạm vi hoạt động là cơ sở để lựa chọn thủ tục phù hợp.
Hoạt động 3: Phân phối bán lẻ một số hàng hóa đặc thù
Ngoài hoạt động phân phối bán lẻ thông thường, doanh nghiệp FDI cần chú ý đến những hàng hóa có điều kiện tiếp cận thị trường hoặc chịu quy định chuyên ngành riêng.
Đối với các nhóm hàng hóa này, việc đánh giá khả năng được phép kinh doanh không chỉ dừng ở việc xác định doanh nghiệp có đăng ký ngành nghề phù hợp hay không. Doanh nghiệp còn cần xem xét cam kết quốc tế của Việt Nam, điều kiện dành cho nhà đầu tư nước ngoài và các quy định chuyên ngành liên quan.
Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Việc xác định chính xác danh mục hàng hóa ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ đăng ký phạm vi hoạt động không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Hoạt động 4: Cung cấp dịch vụ logistics
Dịch vụ logistics bao gồm nhiều hoạt động khác nhau liên quan đến quá trình lưu chuyển, lưu kho, vận chuyển và hỗ trợ hàng hóa. Do đó, doanh nghiệp FDI dự kiến cung cấp dịch vụ logistics cần xác định rõ loại hình dịch vụ cụ thể thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi chung.
Điều kiện áp dụng có thể khác nhau tùy phân ngành dịch vụ, cam kết mở cửa thị trường và quy định chuyên ngành có liên quan.
Doanh nghiệp nên rà soát:
Đặc biệt, doanh nghiệp cần phân biệt việc đăng ký ngành nghề logistics với việc đáp ứng điều kiện kinh doanh và giấy phép cần thiết để cung cấp dịch vụ trên thực tế.
Hoạt động 5: Cho thuê hàng hóa
Cho thuê hàng hóa là nhóm hoạt động doanh nghiệp FDI cần xem xét khi xây dựng mô hình kinh doanh thương mại. Theo nội dung nguồn được cung cấp, phạm vi này có các trường hợp loại trừ như cho thuê tài chính và cho thuê trang thiết bị xây dựng có người vận hành.
Vì vậy, trước khi xác định nghĩa vụ xin Giấy phép kinh doanh, doanh nghiệp cần làm rõ bản chất giao dịch và loại tài sản được cho thuê.
Một số vấn đề cần xem xét gồm:
Đối với doanh nghiệp FDI dự kiến cung cấp dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị hoặc hàng hóa phục vụ sản xuất, việc phân tích đúng bản chất hoạt động có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định thủ tục pháp lý cần thiết.
Hoạt động 6: Cung cấp dịch vụ xúc tiến thương mại
Dịch vụ xúc tiến thương mại cũng là nhóm hoạt động doanh nghiệp FDI cần lưu ý về yêu cầu cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định áp dụng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt xúc tiến thương mại với quảng cáo. Theo nội dung nguồn được cung cấp, phạm vi hoạt động này không bao gồm dịch vụ quảng cáo, vốn chịu sự điều chỉnh của cơ chế pháp lý riêng.
Khi xây dựng mô hình dịch vụ, doanh nghiệp nên xác định rõ công việc thực tế sẽ cung cấp, chẳng hạn hoạt động hỗ trợ thúc đẩy giao dịch thương mại hoặc những dịch vụ liên quan đến quảng bá sản phẩm, thương hiệu.
Tên gọi dịch vụ trong hợp đồng hoặc hồ sơ đăng ký chưa đủ để kết luận bản chất hoạt động. Cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét nội dung công việc thực tế để xác định quy định pháp luật áp dụng.
Do đó, doanh nghiệp nên mô tả rõ phạm vi dịch vụ dự kiến thực hiện và rà soát nghĩa vụ cấp phép trước khi ký hợp đồng cung cấp dịch vụ.
Hoạt động 7: Cung cấp dịch vụ trung gian thương mại
Dịch vụ trung gian thương mại là nhóm hoạt động mà doanh nghiệp FDI cần đánh giá về điều kiện tiếp cận thị trường và yêu cầu cấp phép trước khi triển khai.
Đối với nhóm dịch vụ này, doanh nghiệp cần xác định cụ thể vai trò của mình trong giao dịch thương mại, phạm vi hỗ trợ cho các bên và loại hình dịch vụ thực tế cung cấp.
Các nội dung cần rà soát bao gồm:
Việc phân loại đúng dịch vụ giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn giữa hoạt động trung gian thương mại với hoạt động tư vấn, quảng cáo, cung cấp nền tảng công nghệ hoặc các dịch vụ khác có cơ chế pháp lý riêng.
Hoạt động 8: Quản lý, vận hành nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội hoạt động thương mại điện tử
Đây là nhóm hoạt động đáng chú ý đối với doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh trực tuyến.
Theo nội dung nguồn được cung cấp, phạm vi cần lưu ý bao gồm việc quản lý, vận hành nền tảng thương mại điện tử trung gian, mạng xã hội hoạt động thương mại điện tử và nền tảng thương mại tích hợp.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác mô hình nền tảng của mình, đặc biệt là vai trò trong quá trình kết nối người mua, người bán và thực hiện giao dịch thương mại.
Một số câu hỏi cần làm rõ trước khi triển khai gồm:
Không phải mọi website hoặc ứng dụng có chức năng trực tuyến đều mặc nhiên thuộc cùng một loại hình nền tảng thương mại điện tử. Việc phân loại cần dựa trên chức năng thực tế và quy định áp dụng đối với mô hình đó.
Doanh nghiệp FDI hoạt động trong lĩnh vực công nghệ nên thực hiện rà soát pháp lý trước khi đưa nền tảng vào vận hành, nhất là khi mô hình có sự tham gia của nhiều bên và phát sinh giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ.
Hoạt động 9: Cung cấp dịch vụ tổ chức đấu thầu hàng hóa, dịch vụ
Nhóm hoạt động thứ chín là cung cấp dịch vụ tổ chức đấu thầu hàng hóa, dịch vụ.
Doanh nghiệp FDI dự kiến cung cấp dịch vụ này cần xác định rõ phạm vi công việc, vai trò của doanh nghiệp và quy định chuyên ngành điều chỉnh hoạt động dự kiến thực hiện.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
Việc rà soát trước khi hoạt động giúp doanh nghiệp xác định rõ nghĩa vụ pháp lý, tránh tình trạng đã ký hợp đồng cung cấp dịch vụ nhưng chưa hoàn tất các thủ tục cần thiết.
3. Phân biệt Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
Một trong những vấn đề doanh nghiệp FDI cần quan tâm là phân biệt Giấy phép kinh doanh với Giấy phép lập cơ sở bán lẻ. Hai loại giấy phép có mục đích khác nhau và không nên được xem là thủ tục thay thế cho nhau.
Giấy phép kinh doanh
Giấy phép kinh doanh được xem xét đối với hoạt động thương mại thuộc trường hợp pháp luật quy định phải cấp phép. Giấy phép này gắn với quyền thực hiện hoạt động kinh doanh trong phạm vi được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Tùy trường hợp, doanh nghiệp FDI có thể cần xem xét giấy phép khi thực hiện quyền phân phối bán lẻ, nhập khẩu và phân phối bán buôn một số hàng hóa, cung cấp dịch vụ logistics, cho thuê hàng hóa hoặc những hoạt động khác thuộc phạm vi quy định.
Doanh nghiệp cần xác định phạm vi hoạt động dự kiến để biết mình có thuộc diện phải xin giấy phép hay không và cần chuẩn bị hồ sơ tương ứng.
Giấy phép lập cơ sở bán lẻ
Giấy phép lập cơ sở bán lẻ liên quan đến việc doanh nghiệp FDI thành lập một cơ sở bán lẻ cụ thể.
Theo nội dung nguồn được cung cấp, doanh nghiệp cần có Giấy phép kinh doanh và tài liệu chứng minh địa điểm dự kiến lập cơ sở bán lẻ để đề nghị cấp loại giấy phép này theo quy định áp dụng.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp FDI dự kiến mở cửa hàng, siêu thị hoặc một địa điểm bán lẻ cụ thể, doanh nghiệp cần xem xét cả điều kiện thực hiện quyền phân phối bán lẻ lẫn thủ tục thành lập cơ sở bán lẻ.
Bảng so sánh hai loại giấy phép
Tiêu chí | Giấy phép kinh doanh | Giấy phép lập cơ sở bán lẻ |
|---|---|---|
Mục đích | Cho phép thực hiện hoạt động thương mại thuộc trường hợp phải cấp phép | Cho phép lập cơ sở bán lẻ cụ thể theo quy định |
Phạm vi xem xét | Hoạt động kinh doanh và quyền thực hiện hoạt động thương mại | Địa điểm, mô hình và điều kiện lập cơ sở bán lẻ |
Trường hợp cần quan tâm | Khi doanh nghiệp FDI dự kiến thực hiện hoạt động thuộc diện cấp phép | Khi doanh nghiệp dự kiến lập cơ sở bán lẻ thuộc diện phải cấp phép |
Mối quan hệ | Là căn cứ pháp lý cho hoạt động thương mại thuộc phạm vi giấy phép | Có thể là thủ tục tiếp theo khi doanh nghiệp có nhu cầu lập cơ sở bán lẻ |
Lưu ý | Cần xác định đúng hoạt động và phạm vi quyền được cấp | Cần xem xét điều kiện địa điểm và các yêu cầu liên quan |
Doanh nghiệp không nên mặc định chỉ cần có Giấy phép kinh doanh là đã hoàn tất mọi thủ tục để mở cửa hàng. Ngược lại, việc có địa điểm kinh doanh hoặc hoàn thành thủ tục đăng ký địa điểm cũng không đương nhiên thay thế nghĩa vụ xin giấy phép theo quy định.
4. Khi nào doanh nghiệp FDI cần xin Giấy phép lập cơ sở bán lẻ?
Nếu doanh nghiệp FDI có kế hoạch trực tiếp tổ chức hoạt động bán lẻ tại một địa điểm cụ thể, doanh nghiệp cần đánh giá liệu địa điểm đó có được xác định là cơ sở bán lẻ và có thuộc trường hợp phải xin Giấy phép lập cơ sở bán lẻ hay không.
Một số mô hình thường cần được rà soát gồm:
Ngoài cơ sở bán lẻ đầu tiên, doanh nghiệp cũng cần đánh giá yêu cầu pháp lý khi mở thêm địa điểm bán lẻ. Tùy trường hợp, điều kiện cấp phép và yêu cầu kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) có thể cần được xem xét theo quy định áp dụng.
Trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng, đầu tư cải tạo hoặc đưa cửa hàng vào hoạt động, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Rà soát sớm giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ phát sinh chi phí thuê mặt bằng, cải tạo hoặc vận hành trong khi thủ tục pháp lý chưa hoàn tất.
Dịch vụ xin Giấy phép kinh doanh cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM – Luật Thiên Thủy
Việc xác định hoạt động nào cần Giấy phép kinh doanh không chỉ phụ thuộc vào ngành nghề đăng ký mà còn liên quan đến mô hình vận hành, loại hàng hóa, phạm vi dịch vụ và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Với kinh nghiệm hỗ trợ thủ tục pháp lý doanh nghiệp, Luật Thiên Thủy cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ xin Giấy phép kinh doanh cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM, giúp doanh nghiệp rà soát nghĩa vụ pháp lý trước khi triển khai hoạt động thương mại.
Phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm:
Tùy từng trường hợp, Luật Thiên Thủy sẽ xem xét nhu cầu thực tế của doanh nghiệp để xác định thủ tục cần thực hiện, hạn chế việc chuẩn bị hồ sơ không cần thiết và hỗ trợ doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh.
Kết luận
Từ ngày 18/10/2026, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần đặc biệt lưu ý các quy định mới về hoạt động mua bán hàng hóa và những hoạt động thương mại liên quan thuộc diện cấp Giấy phép kinh doanh theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP.
Chín nhóm hoạt động cần rà soát bao gồm phân phối bán lẻ, nhập khẩu và phân phối bán buôn một số hàng hóa, cung cấp dịch vụ logistics, cho thuê hàng hóa, xúc tiến thương mại, trung gian thương mại, quản lý và vận hành nền tảng thương mại điện tử, cùng dịch vụ tổ chức đấu thầu hàng hóa, dịch vụ. Nghĩa vụ cấp phép cụ thể cần được xác định theo quy định áp dụng đối với từng trường hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0911 732 048
Email: congtythienthuy2022@gmail.com