Giới thiệu
Khi bắt đầu kinh doanh, lựa chọn loại hình doanh nghiệp là một trong những quyết định quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sở hữu, cơ cấu quản lý, khả năng huy động vốn và phương thức vận hành trong tương lai. Trong đó, công ty TNHH một thành viên và công ty TNHH hai thành viên trở lên là hai loại hình được nhiều cá nhân, tổ chức lựa chọn nhờ có tư cách pháp nhân và chế độ trách nhiệm hữu hạn.
Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng phù hợp với cùng một mô hình. Nếu chỉ có một cá nhân hoặc tổ chức đầu tư và muốn toàn quyền quyết định hoạt động kinh doanh, công ty TNHH một thành viên có thể là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu có từ hai người cùng góp vốn, cùng đầu tư và muốn xác lập quyền lợi, nghĩa vụ rõ ràng giữa các bên, công ty TNHH hai thành viên trở lên thường đáp ứng tốt hơn.
Vậy công ty TNHH một thành viên và hai thành viên khác nhau như thế nào? Nên thành lập loại hình nào để thuận lợi cho hoạt động kinh doanh lâu dài? Bài viết dưới đây của DH Tax Law sẽ giúp bạn hiểu rõ các tiêu chí so sánh và lựa chọn mô hình phù hợp với nhu cầu thực tế.

1. Công ty TNHH một thành viên và hai thành viên là gì?
1.1. Công ty TNHH một thành viên
Theo Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi vốn điều lệ, trừ các trường hợp pháp luật quy định trách nhiệm khác.
Công ty TNHH một thành viên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Tài sản của công ty được phân biệt với tài sản của chủ sở hữu, vì vậy chủ sở hữu không mặc nhiên phải dùng toàn bộ tài sản cá nhân để thanh toán các khoản nợ của công ty.
Một số đặc điểm cơ bản của công ty TNHH một thành viên gồm:
Mô hình này phù hợp với cá nhân muốn tự kinh doanh dưới hình thức doanh nghiệp hoặc tổ chức muốn thành lập công ty con do mình sở hữu toàn bộ vốn điều lệ.
1.2. Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Theo Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH hai thành viên trở lên là doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức hoặc cá nhân. Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn đã góp, trừ những trường hợp pháp luật quy định trách nhiệm khác.
Công ty TNHH hai thành viên trở lên cũng có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Phần vốn góp của các thành viên được ghi nhận theo tỷ lệ tương ứng và là cơ sở xác định quyền, lợi ích cũng như nghĩa vụ của từng thành viên theo quy định pháp luật và Điều lệ công ty.
Đặc điểm cơ bản của loại hình này gồm:
Mô hình này thích hợp khi có từ hai người trở lên cùng đầu tư, cùng kinh doanh và cần xác lập rõ tỷ lệ góp vốn, quyền biểu quyết, phân chia lợi nhuận cũng như cơ chế giải quyết bất đồng.
2. So sánh công ty TNHH một thành viên và hai thành viên trở lên
Tiêu chí | Công ty TNHH một thành viên | Công ty TNHH hai thành viên trở lên |
Số lượng chủ sở hữu, thành viên | Một cá nhân hoặc một tổ chức | Từ 02 đến 50 cá nhân hoặc tổ chức |
Cơ sở pháp lý chính | Điều 74–87 Luật Doanh nghiệp 2020 | Điều 46–73 Luật Doanh nghiệp 2020 |
Tư cách pháp nhân | Có tư cách pháp nhân | Có tư cách pháp nhân |
Trách nhiệm tài sản | Chủ sở hữu chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ, trừ trường hợp luật quy định khác | Thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp, trừ trường hợp luật quy định khác |
Cơ cấu quản lý | Phụ thuộc vào chủ sở hữu là cá nhân hay tổ chức; có thể tổ chức theo mô hình Chủ tịch công ty hoặc Hội đồng thành viên | Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc theo quy định |
Cách ra quyết định | Chủ sở hữu quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền | Các quyết định thuộc thẩm quyền được thông qua theo cơ chế Hội đồng thành viên và Điều lệ |
Huy động vốn | Chủ sở hữu góp thêm vốn hoặc tiếp nhận vốn theo phương án phù hợp; nếu có thêm chủ sở hữu phải chuyển đổi loại hình | Có thể tăng vốn góp của thành viên hiện hữu hoặc tiếp nhận thành viên mới theo quy định |
Phát hành cổ phần | Không, trừ trường hợp chuyển đổi thành công ty cổ phần | Không, trừ trường hợp chuyển đổi thành công ty cổ phần |
Phát hành trái phiếu | Có thể thực hiện nếu đáp ứng điều kiện pháp luật | Có thể thực hiện nếu đáp ứng điều kiện pháp luật |
Chuyển nhượng vốn | Chủ sở hữu có thể chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ; chuyển nhượng một phần thường dẫn đến việc phải chuyển đổi loại hình | Phần vốn góp được chuyển nhượng theo trình tự và điều kiện tại Luật Doanh nghiệp |
Khả năng kiểm soát | Tập trung vào một chủ sở hữu | Phụ thuộc tỷ lệ vốn góp, quyền biểu quyết, Điều lệ và cơ chế quản trị |
Nguy cơ mâu thuẫn giữa người góp vốn | Không có mâu thuẫn giữa nhiều chủ sở hữu vốn, nhưng vẫn có thể phát sinh vấn đề giữa chủ sở hữu và người quản lý | Có thể phát sinh bất đồng về chiến lược, phân chia lợi nhuận, chuyển nhượng vốn hoặc quản lý |
Phù hợp với | Cá nhân hoặc tổ chức muốn sở hữu toàn bộ doanh nghiệp | Nhóm từ hai người trở lên cùng góp vốn và kinh doanh |
Bảng so sánh cho thấy không có loại hình nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Lựa chọn phù hợp cần dựa vào số người thực sự góp vốn, nhu cầu kiểm soát, kế hoạch phát triển và khả năng hợp tác lâu dài.
3. Ưu điểm và nhược điểm của từng loại hình công ty TNHH
3.1. Ưu điểm và nhược điểm của công ty TNHH một thành viên
Ưu điểm
Thứ nhất, quyền sở hữu tập trung. Chủ sở hữu không phải thương lượng với thành viên góp vốn khác về các quyết định thuộc thẩm quyền của mình, nhờ đó có thể chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược và điều hành hoạt động kinh doanh.
Thứ hai, cơ cấu quản lý có thể đơn giản. Doanh nghiệp dễ thiết kế quy trình ra quyết định, phân quyền và kiểm soát nội bộ phù hợp với quy mô hoạt động.
Thứ ba, trách nhiệm tài sản được giới hạn theo nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn. Chủ sở hữu không mặc nhiên chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với khoản nợ của công ty. Tuy nhiên, nguyên tắc này không loại trừ các trường hợp phải chịu trách nhiệm khác theo pháp luật, chẳng hạn việc không góp đủ vốn theo quy định hoặc rút vốn trái luật.
Thứ tư, phù hợp với người muốn tự chủ kinh doanh. Chủ sở hữu có thể quyết định việc phân bổ nguồn lực, phương hướng phát triển và sử dụng lợi nhuận theo quy định mà không phải chia sẻ quyền sở hữu với thành viên góp vốn khác.
Nhược điểm
Một là, nguồn vốn có thể phụ thuộc nhiều vào khả năng tài chính của một chủ sở hữu. Nếu cần thêm nhà đầu tư cùng nắm giữ vốn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thay đổi loại hình phù hợp.
Hai là, chủ sở hữu có thể phải đảm nhận nhiều trách nhiệm quản lý nếu chưa xây dựng được đội ngũ điều hành hiệu quả.
Ba là, khi muốn chuyển giao một phần quyền sở hữu, doanh nghiệp phải xem xét thủ tục chuyển nhượng và chuyển đổi loại hình tương ứng.
Bốn là, dù chủ sở hữu có quyền quyết định tập trung, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ về kế toán, thuế, lao động, hợp đồng và các quy định chuyên ngành áp dụng.
3.2. Ưu điểm và nhược điểm của công ty TNHH hai thành viên trở lên
Ưu điểm
Thứ nhất, nhiều thành viên có thể cùng góp vốn để hình thành nguồn lực tài chính ban đầu và chia sẻ chi phí đầu tư.
Thứ hai, các thành viên có thể bổ trợ cho nhau về kinh nghiệm, quan hệ kinh doanh, chuyên môn và khả năng quản lý.
Thứ ba, doanh nghiệp có thể tăng vốn bằng cách tăng vốn góp của thành viên hiện hữu hoặc tiếp nhận thành viên mới theo quy định, tạo thêm lựa chọn khi cần mở rộng hoạt động.
Thứ tư, trách nhiệm hữu hạn giúp các thành viên giới hạn rủi ro tài sản trong phạm vi phần vốn đã góp, trừ trường hợp pháp luật quy định trách nhiệm khác.
Thứ năm, cơ chế chuyển nhượng vốn có điều kiện giúp các thành viên hiện hữu có cơ hội ưu tiên mua phần vốn góp trước khi chuyển nhượng cho người bên ngoài.
Nhược điểm
Một là, việc quản trị đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều thành viên. Nếu các bên có định hướng kinh doanh khác nhau, quá trình thông qua quyết định quan trọng có thể kéo dài.
Hai là, nguy cơ tranh chấp nội bộ có thể phát sinh về phân chia lợi nhuận, thẩm quyền quản lý, bổ sung vốn, chuyển nhượng vốn hoặc định hướng phát triển.
Ba là, việc chuyển nhượng vốn phải tuân thủ trình tự pháp luật, trong đó có cơ chế chào bán cho thành viên còn lại, trừ trường hợp ngoại lệ.
Bốn là, số lượng thành viên bị giới hạn tối đa 50. Nếu doanh nghiệp cần mở rộng cơ cấu sở hữu vượt giới hạn này hoặc muốn huy động vốn bằng cổ phần, cần cân nhắc chuyển đổi sang công ty cổ phần.
4. Nên thành lập công ty TNHH một thành viên hay hai thành viên?
Không có câu trả lời chung cho tất cả doanh nghiệp. Việc lựa chọn nên căn cứ vào số người thực sự góp vốn, mong muốn kiểm soát, kế hoạch huy động vốn và khả năng hợp tác giữa các bên.
4.1. Nên chọn công ty TNHH một thành viên khi nào?
Công ty TNHH một thành viên thường phù hợp trong các trường hợp sau:
Ví dụ, một cá nhân muốn thành lập công ty cung cấp dịch vụ tư vấn, thương mại hoặc công nghệ, tự đầu tư vốn và trực tiếp quản lý hoạt động. Nếu không có nhu cầu chia sẻ quyền sở hữu với người khác, công ty TNHH một thành viên có thể là lựa chọn hợp lý.
Tuy nhiên, nếu ngay từ đầu đã có một hoặc nhiều người cùng góp vốn và cùng có quyền sở hữu, doanh nghiệp nên xác định đúng cơ cấu thành viên thay vì chỉ lựa chọn loại hình một thành viên vì cho rằng thủ tục đơn giản hơn.
4.2. Nên chọn công ty TNHH hai thành viên trở lên khi nào?
Công ty TNHH hai thành viên trở lên phù hợp khi:
Ví dụ, hai người cùng thành lập công ty dịch vụ. Một người phụ trách chuyên môn và vận hành, người còn lại phụ trách tài chính và phát triển khách hàng. Hai bên cùng góp vốn và muốn quyền lợi được xác định rõ theo tỷ lệ sở hữu. Trong trường hợp này, công ty TNHH hai thành viên trở lên có thể phù hợp hơn.
Tuy nhiên, trước khi thành lập, các thành viên nên thống nhất bằng văn bản về thời hạn góp vốn, quyền điều hành, phân chia lợi nhuận, xử lý khi cần bổ sung vốn và phương án chuyển nhượng khi một thành viên muốn rời công ty. Đây là những vấn đề cần thiết để hạn chế tranh chấp trong tương lai.
4.3. Nếu dự định mở rộng quy mô lớn, có nên chọn công ty cổ phần?
Nếu doanh nghiệp dự kiến huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, mở rộng số lượng chủ sở hữu hoặc có kế hoạch phát hành cổ phần, công ty cổ phần có thể là phương án đáng cân nhắc.
Khác với công ty TNHH, công ty cổ phần có vốn điều lệ chia thành các cổ phần bằng nhau và phải có tối thiểu ba cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa theo Luật Doanh nghiệp. Công ty cổ phần có cơ chế phát hành cổ phần để huy động vốn theo quy định pháp luật.
Dù vậy, công ty cổ phần thường có cơ cấu quản trị và yêu cầu tuân thủ riêng. Vì thế, doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ vì cho rằng loại hình này dễ gọi vốn hơn, mà cần cân nhắc chi phí quản trị, mức độ minh bạch, quyền của cổ đông và kế hoạch phát triển thực tế.
Dịch vụ thành lập công ty tại Luật Thiên Thủy
Lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp ngay từ đầu giúp chủ sở hữu và các thành viên chủ động hơn trong quản lý vốn, phân chia quyền lợi và xây dựng kế hoạch kinh doanh. Tuy nhiên, để hoàn tất việc thành lập, doanh nghiệp còn cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký, xác định người đại diện theo pháp luật, xây dựng Điều lệ và thực hiện các công việc sau thành lập theo quy định.
Luật Thiên Thủy hỗ trợ tư vấn và thực hiện dịch vụ thành lập công ty, dịch vụ thành lập doanh nghiệp theo nhu cầu thực tế của khách hàng, bao gồm:
Kết luận
Công ty TNHH một thành viên phù hợp với cá nhân hoặc tổ chức muốn sở hữu toàn bộ doanh nghiệp và tập trung quyền quyết định. Trong khi đó, công ty TNHH hai thành viên trở lên phù hợp khi có từ hai người cùng góp vốn, muốn chia sẻ nguồn lực và xác lập quyền lợi, nghĩa vụ giữa các thành viên.
Để lựa chọn đúng, doanh nghiệp nên xem xét số lượng người thực sự góp vốn, kế hoạch huy động vốn, cơ chế quản trị, khả năng hợp tác và định hướng phát triển trong tương lai. Đồng thời, cần xây dựng Điều lệ phù hợp, xác định tỷ lệ góp vốn rõ ràng và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ pháp lý sau thành lập.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0911 732 048
Email: congtythienthuy2022@gmail.com